“bunks” in Vietnamese
Definition
Những chiếc giường được xếp chồng lên nhau, thường dùng để tiết kiệm không gian; phổ biến ở phòng ngủ tập thể hoặc ký túc xá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều ('giường tầng', 'giường tầng đôi'). Các cụm như 'giường trên', 'giường dưới' tương đương với 'top bunk', 'bottom bunk'. Không dùng cho giường đơn bình thường.
Examples
There are two bunks in our room.
Phòng chúng tôi có hai **giường tầng**.
The campers sleep on bunks at night.
Những người đi cắm trại ngủ trên **giường tầng** vào ban đêm.
He prefers the top bunk.
Anh ấy thích nằm **giường tầng** trên.
All the kids scrambled for the top bunks when they got to the cabin.
Tất cả bọn trẻ tranh nhau **giường tầng** trên khi đến phòng.
The hostel has several rooms fitted with bunks to accommodate more guests.
Ký túc xá có nhiều phòng được lắp **giường tầng** để chứa nhiều khách hơn.
Some people find it hard to sleep on bunks because of the movement from others.
Một số người cảm thấy khó ngủ trên **giường tầng** vì bị ảnh hưởng bởi người khác.