“bunkhouse” in Vietnamese
Definition
Một tòa nhà đơn giản dành cho nhiều người ngủ chung phòng, thường dùng cho công nhân hoặc người đi cắm trại, với giường tầng hoặc giường đơn sát nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nhà ở tập thể’/‘ký túc xá tạm’ dùng cho chỗ ở tập thể tạm thời, thường không tiện nghi, ít riêng tư, không chỉ dành cho sinh viên mà còn dùng cho công nhân hay trẻ em tại trại hè.
Examples
The workers sleep in a bunkhouse near the farm.
Công nhân ngủ trong **nhà ở tập thể** gần trang trại.
The children stayed in the bunkhouse at summer camp.
Lũ trẻ ở **nhà ở tập thể** tại trại hè.
There are ten beds in the bunkhouse.
Có mười giường trong **nhà ở tập thể**.
After dinner, everyone headed back to the bunkhouse to relax.
Sau bữa tối, mọi người quay lại **nhà ở tập thể** để nghỉ ngơi.
It gets noisy in the bunkhouse when everyone is talking at once.
Trong **nhà ở tập thể**, khi mọi người cùng nói chuyện thì rất ồn.
The bunkhouse isn’t fancy, but it keeps us warm at night.
**Nhà ở tập thể** không sang trọng, nhưng giúp chúng tôi ấm áp vào ban đêm.