bun” in Vietnamese

bánh bao nhỏbúi tóc

Definition

‘Bun’ là loại bánh mì nhỏ hình tròn, hoặc kiểu tóc búi tròn ở phía sau hoặc trên đỉnh đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bun’ có thể chỉ bánh ngọt (ví dụ: ‘cinnamon bun’) hoặc kiểu tóc (‘búi tóc’). ‘Man bun’ chỉ kiểu búi tóc nam.

Examples

He wore his hair in a messy bun during yoga class.

Anh ấy để tóc thành **búi tóc** rối khi học yoga.

I'd love a cinnamon bun and a coffee right now.

Giờ tôi rất muốn ăn một **bánh quế nhỏ** và cà phê.

Kids love having their hair up in a bun when it's hot outside.

Trẻ em thích cột tóc lên thành **búi tóc** khi trời nóng.

She made a bun with her hair for the wedding.

Cô ấy búi tóc thành **búi tóc** cho đám cưới.

The baker sells sweet buns every morning.

Người thợ làm bánh bán **bánh bao nhỏ** ngọt mỗi sáng.

I ate a hot dog bun with my lunch.

Tôi đã ăn **bánh mì hot dog** cùng bữa trưa.