bumps” in Vietnamese

nốt sầnchỗ gồ ghềvết sưng

Definition

Những vùng da hoặc bề mặt bị nổi lên nhỏ hoặc bị sưng. Cũng chỉ những va chạm nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'speed bumps' là gờ giảm tốc trên đường, 'bumps on the skin' là nốt nổi trên da. Không dùng cho vết thương nghiêm trọng.

Examples

I got a few bumps when I fell off my bike.

Tôi bị mấy **vết sưng** khi ngã xe đạp.

Watch out for the bumps or you might spill your coffee.

Cẩn thận với **chỗ gồ ghề** kẻo làm đổ cà phê.

Those allergy bumps on my skin are so itchy.

Những **nốt sần** dị ứng trên da tôi ngứa quá.

Every trip has its bumps, but we always find a way through.

Mỗi chuyến đi đều có vài **khó khăn**, nhưng ta luôn vượt qua được.

She has red bumps on her arm.

Cô ấy có những **nốt sần** đỏ trên tay.

There are bumps on the road outside my house.

Có những **chỗ gồ ghề** trên con đường ngoài nhà tôi.