bulb” in Vietnamese

bóng đèncủ (thực vật)

Definition

'Bóng đèn' là vật hình tròn bằng thủy tinh phát sáng khi có điện chạy qua. 'Củ' là phần dưới đất của một số cây như hành, tulip, chứa dinh dưỡng giúp cây phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bóng đèn' chủ yếu chỉ loại dùng cho điện chiếu sáng. Trong thực vật học, 'củ' dùng cho củ hành, củ tulip... Không dùng cho dụng cụ y tế.

Examples

Please change the bulb in the lamp.

Làm ơn thay **bóng đèn** trong đèn bàn.

An onion grows from a bulb underground.

Củ hành mọc lên từ **củ** dưới đất.

The room was dark because the bulb burned out.

Căn phòng tối vì **bóng đèn** đã cháy.

I bought energy-saving bulbs for the whole house.

Tôi đã mua **bóng đèn** tiết kiệm điện cho cả nhà.

Tulips come from bulbs planted in the fall.

Hoa tulip mọc lên từ những **củ** được trồng vào mùa thu.

That old lamp needs a new bulb again!

Cái đèn cũ đó lại cần một **bóng đèn** mới nữa rồi!