builds” in Vietnamese

xây dựng

Definition

Đây là động từ chỉ việc ai đó tạo ra, xây hoặc thiết lập một điều gì đó, có thể là vật chất như nhà cửa hoặc trừu tượng như lòng tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Builds' thường đi với chủ ngữ số ít như 'cô ấy', 'anh ấy', 'công ty'. Dùng cho cả nghĩa đen ('xây nhà') và nghĩa bóng ('xây dựng lòng tin'). Khác với 'make' vì mang ý nghĩa tạo dựng dần dần.

Examples

She builds a new house every year.

Cô ấy **xây dựng** một ngôi nhà mới mỗi năm.

He builds strong friendships with his classmates.

Anh ấy **xây dựng** tình bạn bền chặt với các bạn cùng lớp.

The company builds cars in Germany.

Công ty này **xây dựng** ô tô ở Đức.

She builds confidence by practicing every day.

Cô ấy **xây dựng** sự tự tin bằng cách luyện tập mỗi ngày.

Whenever the team faces a problem, he builds a solution from scratch.

Bất cứ khi nào đội gặp vấn đề, anh ấy **xây dựng** giải pháp từ đầu.

It takes patience, but she builds trust slowly over time.

Cần kiên nhẫn, nhưng cô ấy **xây dựng** lòng tin một cách chậm rãi qua thời gian.