“buffet” in Vietnamese
Definition
Tiệc buffet là kiểu bữa ăn mà các món ăn được bày trên bàn để mọi người tự lấy theo ý thích. Từ này cũng dùng cho chiếc bàn hoặc quầy nơi đặt món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buffet' thường thấy ở nhà hàng, tiệc hay buổi tụ họp; có thể gặp các cách nói như 'buffet sáng', 'buffet ăn thỏa thích'. Đừng nhầm lẫn với nghĩa động từ 'buffet' (đập mạnh).
Examples
The buffet had many types of desserts.
**Buffet** có rất nhiều loại món tráng miệng.
You can choose whatever you like at the buffet.
Bạn có thể chọn bất kỳ món nào bạn thích ở **buffet**.
The kids went straight to the dessert table at the buffet.
Bọn trẻ tiến thẳng đến bàn tráng miệng ở **buffet**.
Let's meet for Sunday brunch at the hotel buffet.
Hãy gặp nhau ăn brunch Chủ nhật ở **buffet** của khách sạn nhé.
Have you ever tried an all-you-can-eat buffet?
Bạn đã từng thử **buffet** ăn thỏa thích chưa?
We had lunch at the hotel buffet.
Chúng tôi đã ăn trưa ở **buffet** của khách sạn.