buffalo” in Vietnamese

trâubò rừng bison

Definition

Trâu là loài động vật to lớn, khỏe mạnh, có sừng. Ở châu Á thường chỉ trâu nước, còn ở Mỹ, 'buffalo' cũng ám chỉ bò rừng bison.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buffalo' thường dùng để chỉ động vật. Ở Mỹ, còn chỉ 'bison'. Hay gặp trong 'water buffalo', 'buffalo herd', 'buffalo meat'.

Examples

We saw a buffalo near the river.

Chúng tôi đã thấy một con **trâu** gần dòng sông.

The farmer has a buffalo on his land.

Người nông dân có một con **trâu** trên đất của mình.

A buffalo is bigger than a cow.

Một con **trâu** lớn hơn một con bò.

Is that a buffalo, or is it actually a bison?

Đó là **trâu** hay thực ra là bison?

I didn't expect to see a buffalo that close to the road.

Tôi không ngờ lại thấy **trâu** gần đường đến vậy.

That documentary showed a whole buffalo herd moving across the plains.

Bộ phim tài liệu đó đã chiếu một đàn **trâu** di chuyển qua thảo nguyên.