“buenos” in Vietnamese
Definition
'Buenos' dùng trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ tính từ 'tốt', ở số nhiều và dành cho giống đực hoặc nhóm hỗn hợp. Thường xuất hiện trong các cụm chào hỏi như 'buenos días' (chào buổi sáng).
Usage Notes (Vietnamese)
'Buenos' chỉ dùng với danh từ số nhiều giống đực hoặc hỗn hợp, thường gặp trong cụm 'buenos días', 'buenos amigos'. Nếu đi với nhóm toàn nữ, dùng 'buenas'.
Examples
We greeted everyone with buenos días.
Chúng tôi đã chào tất cả mọi người với câu '**tốt** días'.
These are buenos amigos in Spanish class.
Đây là những **tốt** bạn bè trong lớp tiếng Tây Ban Nha.
The movie had buenos momentos.
Bộ phim có những **tốt** khoảnh khắc.
If you visit Spain, you'll hear 'buenos días' everywhere in the morning.
Nếu bạn đến Tây Ban Nha, bạn sẽ nghe '**tốt** días' ở khắp nơi vào buổi sáng.
She always smiles and says 'buenos días' to the neighbors.
Cô ấy luôn mỉm cười và nói '**tốt** días' với hàng xóm.
Those are buenos recuerdos from our trip last summer.
Đó là những **tốt** kỷ niệm từ chuyến đi mùa hè năm ngoái của chúng tôi.