buddha” in Vietnamese

PhậtĐức Phật

Definition

Phật là danh xưng dành cho Siddhartha Gautama, người sáng lập đạo Phật, cũng dùng để chỉ bất cứ ai đạt đến sự giác ngộ hoàn toàn trong giáo lý Phật giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phật' thường được viết hoa khi chỉ Đức Phật Thích Ca. Ngoài ra, danh từ này có thể dùng chung cho những ai đạt được giác ngộ trong đạo Phật. Không sử dụng như danh từ chung trong giao tiếp bình thường.

Examples

Buddha was born in ancient India.

**Phật** sinh ra ở Ấn Độ cổ đại.

Many people pray to the Buddha for peace.

Nhiều người cầu nguyện với **Phật** để xin bình an.

The teachings of the Buddha inspire millions.

Những lời dạy của **Phật** truyền cảm hứng cho hàng triệu người.

Have you ever visited a temple with a huge Buddha statue?

Bạn đã từng đến một ngôi chùa có tượng **Phật** lớn chưa?

She has a small Buddha figure on her desk for good luck.

Cô ấy có một tượng **Phật** nhỏ trên bàn để lấy may.

For many, the Buddha represents wisdom and inner peace.

Đối với nhiều người, **Phật** là biểu tượng của trí tuệ và sự bình an nội tâm.