“buckets” in Vietnamese
Definition
“Xô” là vật chứa hình tròn có tay cầm, thường dùng để đựng hoặc vận chuyển chất lỏng hay đồ vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'xô' thường dùng với các danh từ cụ thể như 'hai xô nước'. Thành ngữ 'raining buckets' diễn đạt mưa lớn. Không nên nhầm với 'pail' (cũng là xô, nhưng ít dùng hơn và trang trọng hơn).
Examples
It was raining buckets last night!
Tối qua trời mưa như trút **xô** nước!
Just grab a couple of buckets, and we’ll clean up this mess.
Chỉ cần lấy vài **xô**, chúng ta sẽ dọn dẹp chỗ này.
The paint job needs at least four buckets of white paint.
Việc sơn này cần ít nhất bốn **xô** sơn trắng.
We filled two buckets with water.
Chúng tôi đã đổ đầy nước vào hai **xô**.
The children played with buckets and sand at the beach.
Bọn trẻ chơi với **xô** và cát ở bãi biển.
She carried three heavy buckets into the garden.
Cô ấy đã mang ba **xô** nặng ra vườn.