bubbling” in Vietnamese

sôi sụcnổi bọt

Definition

Khi chất lỏng xuất hiện bong bóng do đang sôi hoặc phát lên, hoặc diễn tả sự phấn khích, năng lượng sôi nổi bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nước đang đun sôi/soda, hoặc cảm xúc đang chực trào ra ('bubbling with excitement'). Thường là tính từ hoặc động từ tiếp diễn.

Examples

The soda was bubbling when I opened it.

Khi tôi mở lon, nước ngọt đã **nổi bọt**.

The water started bubbling after a few minutes.

Sau vài phút, nước bắt đầu **sôi sục**.

She walked into the room, bubbling with excitement.

Cô ấy bước vào phòng, **sôi sục phấn khích**.

The soup is bubbling on the stove.

Nồi súp đang **sôi sục** trên bếp.

Laughter was bubbling up from the kids in the back seat.

Tiếng cười **vang lên** từ lũ trẻ ở ghế sau.

The city was bubbling with energy during the festival.

Thành phố **sôi động** trong suốt lễ hội.