“bu” in Vietnamese
Definition
'Hu' hoặc 'bú' là tiếng kêu dùng khi đùa hoặc dọa ai đó cho vui, giống như 'Boo!' trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh đùa giỡn, trẻ em hoặc dịp lễ Halloween. Không dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng.
Examples
He tried to scare his sister by saying bu.
Anh ấy cố dọa em gái bằng cách nói **hu**.
The child jumped out and shouted bu.
Đứa trẻ nhảy ra và hét lên **hu**.
At Halloween, people like to say bu for fun.
Vào dịp Halloween, mọi người thích nói **hu** cho vui.
Suddenly, I heard a loud bu behind me and jumped.
Đột nhiên, tôi nghe tiếng **hu** to phía sau và giật mình.
My friend thinks it’s funny to hide and yell bu when I walk by.
Bạn tôi thấy vui khi trốn và hét **hu** mỗi khi tôi đi qua.
Little kids love to say bu to scare their parents.
Những đứa trẻ nhỏ rất thích nói **hu** để dọa bố mẹ.