bryan” in Vietnamese

Bryan

Definition

Bryan là tên phổ biến dành cho nam ở các nước nói tiếng Anh, đôi khi cũng được dùng làm họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là tên nam, đôi khi là họ. Không nhầm với 'Brian'; chú ý viết đúng khi ghi lên giấy tờ hoặc giới thiệu.

Examples

I think Bryan forgot his phone again.

Tôi nghĩ **Bryan** lại quên điện thoại rồi.

Did you see Bryan's new car? It's awesome!

Bạn đã thấy xe mới của **Bryan** chưa? Tuyệt quá!

Bryan is my friend from school.

**Bryan** là bạn học của tôi.

Bryan lives in New York.

**Bryan** sống ở New York.

My teacher's name is Bryan.

Tên giáo viên của tôi là **Bryan**.

Hey Bryan, are you coming to the party tonight?

Này **Bryan**, cậu sẽ đến bữa tiệc tối nay chứ?