brutality” in Vietnamese

sự tàn bạo

Definition

Sự tàn ác hoặc bạo lực cực độ, đặc biệt khi nó gây sốc hoặc không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brutality' là từ trang trọng, dùng nhiều trong tin tức, luật pháp, hoặc chính trị (ví dụ: 'police brutality'). Luôn mang nghĩa cực kỳ tàn ác hoặc bạo lực, không dùng cho hành vi thô lỗ nhỏ. Thường đi với: 'hành động tàn bạo' (acts of brutality), 'thể hiện sự tàn bạo' (showed brutality).

Examples

The movie shows scenes of great brutality.

Bộ phim có nhiều cảnh **tàn bạo**.

The brutality of the attack shocked everyone.

**Sự tàn bạo** của cuộc tấn công khiến mọi người bị sốc.

Many people protested against police brutality.

Nhiều người biểu tình chống lại **sự tàn bạo** của cảnh sát.

She couldn't believe the brutality she witnessed on the news.

Cô ấy không thể tin được **sự tàn bạo** mà cô đã thấy trên bản tin.

Years later, the victims still remember the brutality they endured.

Nhiều năm sau, các nạn nhân vẫn nhớ rõ **sự tàn bạo** họ đã trải qua.

The dictator ruled with unimaginable brutality for decades.

Nhà độc tài đã cai trị với **sự tàn bạo** không thể tưởng tượng trong nhiều thập kỷ.