“brussels” in Vietnamese
Definition
Brussels là thủ đô của Bỉ và cũng là trung tâm của Liên minh Châu Âu. Ngoài ra, nó còn chỉ loại rau 'bắp cải Brussels'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brussels' thường chỉ thành phố; khi viết tên riêng phải viết hoa. Khi dùng cho 'bắp cải Brussels', cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
Brussels is the capital of Belgium.
**Brussels** là thủ đô của Bỉ.
Many people work in Brussels for the European Union.
Nhiều người làm việc tại **Brussels** cho Liên minh Châu Âu.
I visited Brussels last summer.
Tôi đã đến thăm **Brussels** mùa hè trước.
A lot of big decisions for Europe are made in Brussels.
Nhiều quyết định lớn cho châu Âu được đưa ra tại **Brussels**.
Have you ever tried Brussels sprouts?
Bạn đã từng ăn **bắp cải Brussels** chưa?
Whenever people mention the EU, they often mean Brussels.
Khi nhắc đến EU, mọi người thường nghĩ đến **Brussels**.