brushes” in Vietnamese

bàn chải

Definition

'Bàn chải' là dụng cụ có lông dùng để làm sạch, vẽ tranh hoặc chải tóc. Ngoài ra, từ này còn chỉ hành động chạm nhẹ vào cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các loại dụng cụ như 'paint brushes' (bàn chải vẽ), 'makeup brushes' (cọ trang điểm). Dạng động từ là 'anh ấy/làm chải...'. Đừng nhầm với 'bushes' (bụi cây).

Examples

There are three brushes on the table.

Có ba cái **bàn chải** trên bàn.

She uses special brushes for painting.

Cô ấy dùng những **bàn chải** đặc biệt để vẽ tranh.

He has two brushes: one for his hair and one for his teeth.

Anh ấy có hai cái **bàn chải**: một cái cho tóc và một cái cho răng.

After dinner, everyone brushes their teeth.

Sau bữa tối, mọi người đều **đánh** răng.

Sometimes my cat brushes against my leg when she wants food.

Thỉnh thoảng, con mèo của tôi **cọ** vào chân tôi khi nó muốn ăn.

I can never remember where I put my makeup brushes.

Tôi không bao giờ nhớ nổi đã để những cái **bàn chải** trang điểm của mình ở đâu.