brush” in Vietnamese

bàn chải

Definition

Bàn chải là dụng cụ có lông dùng để làm sạch, chải tóc hoặc vẽ tranh. Động từ chỉ hành động dùng bàn chải hoặc chạm nhẹ vào cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay gặp cả ở dạng danh từ và động từ. Các kết hợp phổ biến: 'toothbrush', 'hairbrush', 'paint brush', 'brush your teeth'. 'Brush against' là vô tình chạm nhẹ; 'brush off' là phủi bụi hoặc phớt lờ ai đó.

Examples

Let me brush the crumbs off the table.

Để tôi **phủi** vụn bánh khỏi bàn.

I use a brush to paint the wall.

Tôi dùng **bàn chải** để sơn tường.

Please brush your teeth before bed.

Làm ơn **đánh răng** trước khi đi ngủ.

She brushes her hair every morning.

Cô ấy **chải tóc** mỗi sáng.

His arm brushed against mine in the crowd.

Trong đám đông, cánh tay anh ấy **chạm nhẹ** vào tôi.

She just brushed off my question and changed the topic.

Cô ấy chỉ **phớt lờ** câu hỏi của tôi và đổi chủ đề.