“brunch” in Vietnamese
Definition
Bữa ăn được dùng muộn vào buổi sáng, kết hợp món ăn sáng và trưa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brunch' thường dùng vào cuối tuần hoặc dịp nghỉ lễ, hay đi kèm bạn bè, gia đình. Thường gặp các cụm như 'menu brunch', 'brunch Chủ nhật'. Không dùng cho bữa ăn ngày thường.
Examples
They invited us to brunch on Sunday.
Họ mời chúng tôi ăn **bữa ăn nửa buổi** vào Chủ nhật.
What do you like to eat for brunch?
Bạn thích ăn gì cho **bữa ăn nửa buổi**?
Let’s meet for brunch and catch up.
Gặp nhau ăn **bữa ăn nửa buổi** rồi trò chuyện nhé.
Every Saturday, we have a big family brunch at home.
Mỗi thứ Bảy, gia đình chúng tôi có **bữa ăn nửa buổi** lớn tại nhà.
She loves trying new cafes for brunch.
Cô ấy thích thử các quán cà phê mới cho **bữa ăn nửa buổi**.
We had brunch at 11 a.m.
Chúng tôi đã ăn **bữa ăn nửa buổi** lúc 11 giờ sáng.