“bruises” in Vietnamese
Definition
Vết bầm là những dấu tím sẫm xuất hiện dưới da sau khi bị va đập hoặc chấn thương do mạch máu nhỏ bị vỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vết bầm' không dùng cho vết cắt hay trầy xước, chỉ dùng cho vết tím do va đập. Hay đi với các cụm như 'vết bầm nặng', 'vết bầm mới', 'lành'.
Examples
The fall left bruises on his knees.
Cú ngã làm đầu gối anh ấy có **vết bầm**.
My bruises are healing slowly.
Các **vết bầm** của tôi đang lành lại chậm.
Where did you get all those bruises?
Bạn bị tất cả những **vết bầm** đó ở đâu vậy?
She doesn't remember how she got the bruises on her leg.
Cô ấy không nhớ mình đã bị **vết bầm** ở chân như thế nào.
Even a light bump can cause bruises if your skin is sensitive.
Da bạn nhạy cảm thì chỉ cần va chạm nhẹ cũng có thể gây **vết bầm**.
I have two bruises on my arm.
Tôi có hai **vết bầm** trên tay.