“bruce” in Vietnamese
Bruce
Definition
Tên riêng dành cho nam giới, thường dùng ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên riêng, viết hoa chữ cái đầu: 'Bruce'. Chủ yếu dùng để chỉ tên người, thường đi cùng họ, ví dụ 'Bruce Lee'. Không phải từ sử dụng hàng ngày.
Examples
Bruce is my new teacher.
**Bruce** là giáo viên mới của tôi.
Bruce lives near my house.
**Bruce** sống gần nhà tôi.
I saw Bruce at the store.
Tôi đã gặp **Bruce** ở cửa hàng.
Have you met Bruce yet, or are you still waiting for him to arrive?
Bạn đã gặp **Bruce** chưa, hay vẫn đang chờ anh ấy đến?
I thought Bruce was joking, but he was completely serious.
Tôi tưởng **Bruce** đùa, nhưng anh ấy hoàn toàn nghiêm túc.
If Bruce calls, tell him I'll be there in ten minutes.
Nếu **Bruce** gọi, hãy nói với anh ấy là tôi sẽ đến trong mười phút nữa.