brown” in Vietnamese

nâu

Definition

Một màu giống như sô-cô-la, gỗ hoặc cà phê. Trong nấu ăn, nó cũng diễn tả thức ăn chuyển sang màu sậm hơn khi nấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là tính từ để chỉ màu sắc ('brown eyes', 'brown bag'), nhưng trong nấu ăn cũng là động từ ('xào hành cho vàng').

Examples

She has brown eyes.

Cô ấy có đôi mắt **nâu**.

I bought a brown jacket yesterday.

Tôi đã mua một chiếc áo khoác **nâu** hôm qua.

Cook the meat until it is brown.

Nấu thịt cho đến khi nó chuyển sang màu **nâu**.

He always wears brown shoes to the office.

Anh ấy luôn mang giày **nâu** đến văn phòng.

The bananas turned brown after a few days.

Chuối đã chuyển sang màu **nâu** sau vài ngày.

Can you brown the onions before we add the tomatoes?

Bạn có thể **xào** hành cho **nâu** trước khi chúng ta cho cà chua vào không?