“brought” in Vietnamese
Definition
'Brought' là quá khứ của 'bring', được dùng khi ai đó mang hoặc dẫn một vật/người đến một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brought' dùng để nói về hành động đã hoàn thành trong quá khứ, thường đi với tân ngữ như 'brought food', 'brought friends'. Không nhầm với 'bought' (đã mua).
Examples
She brought her books to class.
Cô ấy đã **mang đến** sách của mình cho lớp học.
My father brought me a gift.
Bố tôi đã **mang đến** cho tôi một món quà.
Who brought the food?
Ai đã **mang đến** thức ăn vậy?
I'm glad you brought your camera—we'll need it.
Tôi mừng vì bạn đã **mang theo** máy ảnh—chúng ta sẽ cần nó.
The rain brought traffic to a stop.
Cơn mưa đã **làm cho** giao thông bị dừng lại.
You brought up a really interesting point in the meeting.
Bạn đã **nêu lên** một ý rất thú vị trong cuộc họp.