brotherly” in Vietnamese

như anh emhuynh đệ

Definition

Có tính chất như giữa anh em, nghĩa là đối xử với ai đó bằng sự thân thiện, gắn bó và hỗ trợ như anh em trong gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn viết hoặc cách nói trang trọng, như 'tình anh em' hoặc 'lời khuyên huynh đệ'. Không chỉ dùng cho anh/em ruột mà còn cho bạn bè, đồng nghiệp thân thiết.

Examples

He gave me a brotherly hug when I was sad.

Khi tôi buồn, anh ấy đã ôm tôi bằng cái ôm **như anh em**.

She offered some brotherly advice before my trip.

Cô ấy đã đưa ra vài lời khuyên **như anh em** trước chuyến đi của tôi.

Their brotherly bond was strong, even though they fought sometimes.

Sợi dây **như anh em** của họ rất bền chắc, dù đôi khi họ cãi nhau.

There's a special brotherly feeling between teammates who support each other.

Giữa các đồng đội hỗ trợ nhau luôn tồn tại một cảm xúc **như anh em** đặc biệt.

He always treats his friends with a brotherly sense of loyalty.

Anh ấy luôn đối xử với bạn bè bằng sự trung thành **như anh em**.

The two leaders exchanged brotherly greetings at the conference.

Hai nhà lãnh đạo đã trao nhau lời chào **như anh em** tại hội nghị.