brothel” in Vietnamese

nhà chứanhà thổ

Definition

Nơi mà mọi người trả tiền để quan hệ với gái mại dâm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà chứa' là từ trực tiếp và dễ gây sốc, thường dùng trong văn bản pháp lý, lịch sử hoặc báo chí. Hạn chế dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The police closed the brothel last year.

Cảnh sát đã đóng cửa **nhà chứa** đó vào năm ngoái.

He had never seen a brothel before.

Anh ấy chưa từng nhìn thấy **nhà chứa** trước đây.

A brothel is illegal in many countries.

Ở nhiều quốc gia, **nhà chứa** là bất hợp pháp.

He grew up next to an old brothel that everyone in town talked about.

Anh ấy lớn lên cạnh một **nhà thổ** cũ mà cả thị trấn đều bàn tán về nó.

Stories about the famous brothel on Main Street are part of the town’s history.

Những câu chuyện về **nhà chứa** nổi tiếng trên phố Chính là một phần lịch sử của thị trấn.

"I can't believe that's a brothel now — it used to be a bakery!"

“Tôi không thể tin rằng nơi đó bây giờ là **nhà chứa** — trước kia từng là tiệm bánh!”