“broomstick” in Vietnamese
Definition
Phần cán dài của cây chổi, thường thấy trong các câu chuyện cổ tích như vật mà phù thủy cưỡi để bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong đời sống thường gọi là 'cán chổi', nhưng trong truyện hay Halloween thì 'cây chổi phù thủy' rất phổ biến.
Examples
The witch rode her broomstick across the sky.
Phù thủy đã cưỡi **cán chổi** bay qua bầu trời.
He broke the broomstick while sweeping the floor.
Anh ấy làm gãy **cán chổi** khi quét nhà.
She bought a new broomstick for her old broom.
Cô ấy đã mua một **cán chổi** mới cho cây chổi cũ.
Kids love pretending to fly on a broomstick at Halloween.
Trẻ con rất thích giả vờ bay trên **cán chổi** vào dịp Halloween.
He used an old broomstick as a walking stick on the hike.
Anh ấy dùng **cán chổi** cũ làm gậy chống khi đi leo núi.
There's a broomstick costume at the party if you want to look like a witch.
Có bộ đồ hóa trang **cán chổi** ở bữa tiệc nếu bạn muốn thành phù thủy.