brooklyn” in Vietnamese

Brooklyn

Definition

Brooklyn là một trong năm quận của thành phố New York. Tên này thường dùng để nói về khu vực, các khu dân cư, văn hóa và những gì liên quan đến nơi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng nên thường bắt đầu bằng chữ hoa: 'Brooklyn'. Thường dùng trong cụm như 'ở Brooklyn', 'đến từ Brooklyn', 'căn hộ ở Brooklyn'. Có thể chỉ chính quận hoặc một phong cách đô thị đặc trưng.

Examples

My aunt lives in Brooklyn.

Cô của tôi sống ở **Brooklyn**.

He grew up in Brooklyn.

Anh ấy lớn lên ở **Brooklyn**.

We visited Brooklyn last summer.

Chúng tôi đã đến thăm **Brooklyn** mùa hè năm ngoái.

She found a tiny but expensive apartment in Brooklyn.

Cô ấy đã tìm thấy một căn hộ nhỏ nhưng đắt đỏ ở **Brooklyn**.

A lot of great music comes out of Brooklyn these days.

Ngày nay, nhiều nhạc hay xuất phát từ **Brooklyn**.

If you're ever in Brooklyn, let me know and we'll grab coffee.

Nếu bạn có lúc nào ở **Brooklyn**, hãy báo cho tôi để cùng đi uống cà phê nhé.