broke” in Vietnamese

làm vỡcháy túi (không có tiền, khẩu ngữ)

Definition

'Broke' là quá khứ của 'break', chỉ việc làm vỡ hay làm hỏng một vật. Thông tục, nó còn dùng để nói không có tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói 'I'm broke' mang tính khẩu ngữ, không dùng trong văn cảnh trang trọng. Dạng quá khứ chủ yếu dùng để mô tả việc gì đã bị làm vỡ. Không dùng như tính từ cho vật hỏng hóc.

Examples

He broke the window with a ball.

Anh ấy đã **làm vỡ** cửa sổ bằng một quả bóng.

She is broke and can't buy lunch.

Cô ấy **cháy túi**, không thể mua bữa trưa.

The phone broke when it fell.

Cái điện thoại bị rơi xuống và đã **làm vỡ**.

Sorry, I'm broke until payday.

Xin lỗi, đến ngày nhận lương tôi vẫn **cháy túi**.

My headphones just broke! Now I need new ones.

Tai nghe của tôi vừa **làm vỡ**! Giờ tôi cần cái mới.

After the trip, I was totally broke but it was worth it.

Sau chuyến đi, tôi hoàn toàn **cháy túi**, nhưng rất xứng đáng.