brogan” in Indonesian

giày brogangiày da chắc chắn (giày làm việc)

Definition

Giày brogan là giày nặng, bền, thường bằng da, trước đây chủ yếu dùng để làm việc hoặc đi lại nơi địa hình khắc nghiệt.

Usage Notes (Indonesian)

’Brogan‘ hiện nay ít dùng, chủ yếu gặp trong truyện xưa, dân ca hoặc nói tới giày làm việc kiểu cổ điển.

Examples

He wore heavy brogans to work in the fields.

Anh ấy đi **giày brogan** nặng để làm việc ngoài ruộng.

You can tell he’s a hard worker by the worn-out brogans he wears.

Bạn có thể nhận ra anh ấy là người chăm chỉ qua đôi **giày brogan** mòn anh ấy đi.

In old stories, the hero often sets out wearing only his brogans and a coat.

Trong chuyện xưa, người hùng thường chỉ lên đường với **giày brogan** và áo khoác.

A brogan is made from strong leather.

**Giày brogan** được làm từ da chắc chắn.

Farmers wore brogans every day.

Nông dân mang **giày brogan** hàng ngày.

Those old brogans have been in our family for decades.

Đôi **giày brogan** cũ đó đã ở trong gia đình tôi hàng chục năm.