broadway” in Vietnamese

Broadway

Definition

Broadway thường chỉ khu nhà hát nổi tiếng ở thành phố New York, nơi diễn ra các vở nhạc kịch và sân khấu lớn. Nó cũng có thể là tên một con phố.

Usage Notes (Vietnamese)

'Broadway' viết hoa khi nói về nhà hát nổi tiếng ở New York. Thường dùng trong cụm: 'Broadway show', 'on Broadway', 'Broadway musical'. Không nhầm với 'broad way' nghĩa là con đường rộng.

Examples

We saw a Broadway show last night.

Chúng tôi đã xem một buổi diễn **Broadway** tối qua.

She dreams of singing on Broadway someday.

Cô ấy mơ được hát trên sân khấu **Broadway** một ngày nào đó.

Tickets for that Broadway hit are impossible to get right now.

Vé cho vở diễn ăn khách **Broadway** đó hiện giờ không thể mua được.

My aunt works in a theater near Broadway.

Dì tôi làm việc tại một nhà hát gần **Broadway**.

That movie feels like a Broadway musical on screen.

Bộ phim đó giống như một vở nhạc kịch **Broadway** trên màn ảnh.

He moved to New York hoping to make it on Broadway.

Anh ấy đã chuyển đến New York với hy vọng đạt được thành công trên **Broadway**.