“broadcasting” in Vietnamese
Definition
Phát sóng là việc truyền các chương trình truyền hình hoặc phát thanh đến đông đảo khán giả qua sóng, cáp hoặc internet. Ngoài ra, từ này cũng dùng khi truyền tin rộng rãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong lĩnh vực truyền thông, công nghệ: 'đài phát sóng', 'phát sóng trực tiếp', 'truyền hình công cộng'. Không dùng cho liên lạc cá nhân, riêng tư.
Examples
Radio broadcasting started more than a hundred years ago.
**Phát sóng** radio đã bắt đầu hơn một trăm năm trước.
She works in broadcasting as a reporter.
Cô ấy làm phóng viên trong lĩnh vực **phát sóng**.
The broadcasting of the match starts at 7 p.m.
**Phát sóng** trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ tối.
Modern broadcasting reaches billions of people online every day.
Ngày nay, **phát sóng** hiện đại tiếp cận hàng tỷ người trên mạng mỗi ngày.
She dreams of owning her own broadcasting company someday.
Cô ấy mơ được sở hữu một công ty **phát sóng** riêng trong tương lai.
Public broadcasting often provides local news and educational shows.
**Phát sóng** công cộng thường cung cấp tin tức địa phương và các chương trình giáo dục.