british” in Vietnamese

người Anhthuộc về Anh

Definition

Từ này chỉ người hoặc vật đến từ Vương quốc Anh, có thể chỉ quốc tịch, văn hóa, giọng nói, sản phẩm hoặc phong cách của Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Viết hoa: 'British'. Thường làm tính từ ('British food', 'British accent'), đôi khi là danh từ số nhiều: 'the British'. Phân biệt với 'English' (chỉ nước Anh).

Examples

His teacher is British.

Giáo viên của anh ấy là người **Anh**.

She has a British passport.

Cô ấy có hộ chiếu **Anh**.

We watched a British movie last night.

Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim **Anh**.

I love that British sense of humor — so dry and clever.

Tôi rất thích kiểu hài hước **Anh** đó — rất khô và thông minh.

The show has a very British feel to it.

Chương trình có phong cách rất **Anh**.

People often assume he's British because of his accent.

Mọi người thường cho rằng anh ấy là người **Anh** vì giọng nói.