brisk” in Vietnamese

nhanh nhẹnsôi độngmát lạnh (thời tiết)

Definition

Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng, hoặc thời tiết mát lạnh, sảng khoái. Có thể dùng cho hoạt động kinh doanh sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

'brisk walk' nghĩa là đi bộ nhanh, nhiều năng lượng. 'brisk business' chỉ hoạt động kinh doanh sôi nổi. Từ này mang tính miêu tả và khá trang trọng, ít gặp trong lời nói hàng ngày. Thường dùng với chuyển động, giọng điệu, thời tiết hoặc hoạt động.

Examples

Let’s go for a brisk jog before dinner.

Chúng ta đi **chạy nhanh** một chút trước bữa tối nhé.

Business is always brisk during the holidays.

Trong các dịp lễ, kinh doanh luôn **sôi động**.

Her reply was brisk and to the point.

Câu trả lời của cô ấy **ngắn gọn, nhanh nhẹn** và vào trọng tâm.

She took a brisk walk in the park.

Cô ấy đã đi bộ **nhanh nhẹn** trong công viên.

The air felt brisk on a winter morning.

Không khí buổi sáng mùa đông cảm thấy **mát lạnh**.

Sales have been brisk this week.

Doanh số tuần này **sôi động**.