“bringing” in Vietnamese
Definition
'Bringing' nghĩa là mang hoặc dẫn ai đó, cái gì đó đến một nơi, hoặc gây ra một kết quả, cảm xúc, hay sự thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'bring' khi di chuyển về phía người nói hoặc nơi đến, khác với 'take'. Những cụm như 'bring something with you', 'bring change/problems/joy' rất hay gặp. 'Bringing' thường được dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra.
Examples
Thank you for bringing the books.
Cảm ơn bạn đã **mang** sách đến.
She is bringing her friend to dinner tonight.
Cô ấy sẽ **mang** bạn đến ăn tối tối nay.
The rain is bringing cold weather.
Cơn mưa đang **mang đến** thời tiết lạnh.
Are you bringing anything to the party, or should I handle the snacks?
Bạn có **mang** gì đến buổi tiệc không, hay để mình lo phần bánh kẹo nhé?
He's been bringing up the same complaint all week.
Anh ấy đã liên tục **nhắc đến** cùng một phàn nàn suốt tuần.
This new policy is bringing a lot of stress to the team.
Chính sách mới này đang **gây ra** nhiều áp lực cho cả nhóm.