“bring” in Vietnamese
Definition
Đưa ai hoặc cái gì tới một người hoặc địa điểm cụ thể, thường về phía người nói. Dùng khi di chuyển vật hoặc người đến gần hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau với tân ngữ, ví dụ: 'mang quà'. Không dùng với nghĩa mang đi xa (dùng 'take'). Sử dụng được trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật.
Examples
He will bring his friend to the party.
Anh ấy sẽ **mang theo** bạn của mình đến bữa tiệc.
Can you bring me a glass of water?
Bạn có thể **mang** cho tôi một ly nước không?
Can you bring your laptop tomorrow?
Bạn có thể **mang** laptop của mình ngày mai không?
Don’t forget to bring your ID for the meeting.
Đừng quên **mang** giấy tờ tùy thân cho buổi họp nhé.
She always brings good ideas to the table.
Cô ấy luôn **mang đến** những ý tưởng hay cho cuộc thảo luận.
Please bring your homework to class.
Vui lòng **mang đến** bài tập về nhà của bạn cho lớp.