“brimstone” in Vietnamese
Definition
Brimstone là từ cổ để chỉ lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học màu vàng, có mùi hăng và thường liên quan đến núi lửa, lửa. Trong văn học hoặc tôn giáo, nó thường chỉ địa ngục hoặc sự trừng phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong khoa học hiện đại dùng 'lưu huỳnh', còn 'brimstone' xuất hiện chủ yếu trong văn chương hoặc bối cảnh tôn giáo, ví dụ 'fire and brimstone' để chỉ cảnh địa ngục, sự trừng phạt.
Examples
The volcano smelled strongly of brimstone.
Ngọn núi lửa có mùi **lưu huỳnh** rất nồng.
In ancient times, people called sulfur brimstone.
Thời xưa, người ta gọi **lưu huỳnh** là 'brimstone'.
They found yellow brimstone near the hot springs.
Họ tìm thấy **lưu huỳnh** màu vàng gần suối nước nóng.
The preacher warned of fire and brimstone for sinners.
Vị giảng đạo cảnh báo về lửa và **diêm sinh** dành cho kẻ có tội.
You could almost taste the brimstone in the air after the eruption.
Sau vụ phun trào, dường như bạn có thể nếm được **lưu huỳnh** trong không khí.
Old legends say that monsters lived where there was the smell of brimstone.
Chuyện xưa kể rằng quái vật sống ở nơi có mùi **lưu huỳnh**.