brighter” in Vietnamese

sáng hơn

Definition

'Brighter' nghĩa là có nhiều ánh sáng hoặc màu sắc rực rỡ hơn so với thứ khác. Cũng có thể dùng để chỉ tâm trạng hoặc tương lai tươi sáng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn so sánh mức độ ánh sáng, màu sắc hoặc tâm trạng. Có thể đi với 'ngày', 'tương lai', 'phòng', v.v. Không nên nhầm với 'lighter' (nhẹ hơn, màu nhạt hơn).

Examples

The sun is brighter today than yesterday.

Hôm nay mặt trời **sáng hơn** hôm qua.

My new lamp is brighter than the old one.

Đèn mới của tôi **sáng hơn** đèn cũ.

He painted the room a brighter color.

Anh ấy đã sơn phòng bằng một màu **sáng hơn**.

I switched to LED bulbs and now my kitchen looks much brighter.

Tôi đã chuyển sang bóng đèn LED và bây giờ bếp của tôi trông **sáng hơn** nhiều.

You seem brighter today—did you get good news?

Hôm nay trông bạn **sáng hơn**—có phải bạn nhận được tin vui không?

I'm hoping for a brighter future in this new city.

Tôi hy vọng vào một tương lai **sáng hơn** ở thành phố mới này.