brigadier” in Vietnamese

chuẩn tướng

Definition

Chuẩn tướng là sĩ quan cao cấp trong quân đội, thường chỉ huy một lữ đoàn. Tùy quốc gia mà chức vụ và nhiệm vụ có thể khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong quân đội. Ở nhiều nước nói tiếng Anh, chuẩn tướng là cấp trên đại tá và dưới thiếu tướng. Không dùng cho dân sự.

Examples

Do you know who the new brigadier is for our region?

Bạn có biết ai là **chuẩn tướng** mới của khu vực chúng ta không?

The brigadier gave new orders to the soldiers.

**Chuẩn tướng** đã ra lệnh mới cho các binh sĩ.

He was promoted to brigadier after many years of service.

Sau nhiều năm phục vụ, anh ấy đã được thăng chức làm **chuẩn tướng**.

A brigadier usually commands a brigade in the army.

Một **chuẩn tướng** thường chỉ huy một lữ đoàn trong quân đội.

People were surprised when she became a brigadier at such a young age.

Mọi người rất bất ngờ khi cô ấy trở thành **chuẩn tướng** ở tuổi trẻ như vậy.

The general met with the brigadier to discuss strategy.

Vị tướng đã gặp **chuẩn tướng** để bàn về chiến lược.