brigade” in Vietnamese

lữ đoànđội (chính thức, tổ chức)

Definition

Lữ đoàn là một nhóm lớn người được tổ chức vì mục đích cụ thể, thường dùng cho quân đội hoặc các nhóm công việc chính thức như đội cứu hỏa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lữ đoàn' dùng cho nhóm lớn, tổ chức chính thức như quân đội, cứu hỏa; không dùng cho nhóm thể thao hoặc nhóm bạn bè.

Examples

The army formed a brigade to protect the border.

Quân đội đã thành lập một **lữ đoàn** để bảo vệ biên giới.

My uncle works in the fire brigade.

Chú tôi làm việc trong **đội** cứu hỏa.

A cleaning brigade came to clean the park.

Một **đội** vệ sinh đã đến dọn dẹp công viên.

The chef organized his kitchen brigade before the big event.

Đầu bếp đã tổ chức **đội** bếp trước sự kiện lớn.

A volunteer brigade showed up to help after the flood.

Một **đội** tình nguyện đã đến giúp sau trận lũ.

That neighborhood watch brigade patrols the area every night.

**Đội** dân phòng khu phố đó tuần tra mỗi đêm.