briefs” in Vietnamese

quần lót (nam, ôm sát)bản tóm tắt

Definition

‘Quần lót’ là loại đồ lót ôm sát dành cho nam giới, thường gọi là briefs. Ngoài ra, ‘briefs’ cũng chỉ các báo cáo hoặc bản tóm tắt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Briefs’ nghĩa là quần lót nam ôm sát, luôn ở dạng số nhiều, không phải ‘boxers’ (quần sịp ống rộng). Ở nghĩa bản tóm tắt, dùng nhiều trong pháp luật và kinh doanh ('legal briefs'). Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Examples

He wears briefs under his pants.

Anh ấy mặc **quần lót** dưới quần dài.

The lawyer prepared several briefs for the trial.

Luật sư đã chuẩn bị vài **bản tóm tắt** cho phiên tòa.

His new briefs are blue.

**Quần lót** mới của anh ấy màu xanh.

Do you prefer boxers or briefs?

Bạn thích **boxers** hay **quần lót** hơn?

I always pack extra briefs when I travel.

Tôi luôn mang thêm **quần lót** khi đi du lịch.

The judge read the briefs before making a decision.

Thẩm phán đã đọc các **bản tóm tắt** trước khi đưa ra quyết định.