briefly” in Vietnamese

ngắn gọnnhanh chóng (thời gian ngắn)

Definition

Nói hoặc làm việc gì đó trong thời gian ngắn hoặc bằng ít từ ngữ, không đi vào chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'giải thích', 'nói', 'mô tả'. Mang tính chính thức hoặc trung lập; không dùng thay cho 'sớm'. 'Briefly' chỉ lượng chi tiết hoặc thời gian thực hiện.

Examples

Please explain the rules briefly.

Xin hãy giải thích luật **ngắn gọn**.

He spoke briefly about his trip.

Anh ấy đã nói về chuyến đi của mình **ngắn gọn**.

Can you briefly summarize what happened?

Bạn có thể **ngắn gọn** tóm tắt những gì đã xảy ra không?

She looked at him briefly before leaving the room.

Cô ấy **nhìn lướt qua** anh ấy trước khi rời phòng.

Let's talk briefly before the guests arrive.

Chúng ta hãy **nói chuyện ngắn gọn** trước khi khách đến.

The meeting lasted briefly.

Cuộc họp diễn ra **ngắn gọn**.