“briefing” in Vietnamese
Definition
Một cuộc họp hoặc tài liệu cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn quan trọng một cách ngắn gọn, thường trước một sự kiện hay nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Briefing’ thường dùng trong môi trường trang trọng như công ty, quân đội hoặc báo chí. Không dùng cho trò chuyện thân mật, mà cho các cuộc họp ngắn gọn như 'press briefing', 'security briefing'.
Examples
We have a briefing before the meeting.
Chúng ta có một **cuộc họp thông báo** trước buổi họp.
The manager gave a short briefing to the team.
Quản lý đã đưa ra một **cuộc họp thông báo** ngắn cho cả nhóm.
The press briefing is scheduled for 2 p.m.
**Cuộc họp thông báo** với báo chí được lên lịch vào 2 giờ chiều.
Did you attend the safety briefing?
Bạn có tham dự **buổi họp tóm tắt** về an toàn không?
Let's do a quick briefing before we start the project.
Hãy làm một **cuộc họp thông báo** nhanh trước khi bắt đầu dự án.
She took notes during the morning briefing.
Cô ấy đã ghi chú trong **cuộc họp thông báo** buổi sáng.