bridges” in Vietnamese

cây cầu

Definition

Công trình xây dựng để nối hai khu vực vượt qua sông, đường hoặc thung lũng; cũng dùng để chỉ những điều kết nối giữa người với người hay ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bridges' là số nhiều, dùng cả nghĩa đen cho cầu vật lý và nghĩa bóng như 'xây cầu' (kết nối) hay 'đốt cầu' (cắt đứt quan hệ, cơ hội).

Examples

It’s important to build bridges between communities.

Việc xây dựng **cây cầu** giữa các cộng đồng là quan trọng.

The city just finished repairing three of its oldest bridges.

Thành phố vừa hoàn thành việc sửa chữa ba **cây cầu** lâu đời nhất.

After the argument, she realized she shouldn’t burn any bridges.

Sau khi cãi nhau, cô ấy nhận ra mình không nên đốt bất kỳ **cây cầu** nào.

There are five bridges in this city.

Có năm **cây cầu** ở thành phố này.

The river has two old bridges.

Con sông có hai **cây cầu** cũ.

Bridges help people get across obstacles.

**Cây cầu** giúp mọi người vượt qua chướng ngại vật.