brides” in Vietnamese

cô dâu

Definition

Những người phụ nữ chuẩn bị kết hôn hoặc vừa mới kết hôn được gọi là cô dâu. "Cô dâu" ở đây là số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cô dâu' thường chỉ dùng cho ngữ cảnh đám cưới, là số nhiều của 'cô dâu'. Không nhầm với 'phù dâu' (bridesmaids).

Examples

There are five brides in the photo.

Có năm **cô dâu** trong bức ảnh.

The brides are wearing beautiful dresses.

Những **cô dâu** đang mặc những chiếc váy đẹp.

During wedding season, bridal shops are full of excited brides and their families.

Vào mùa cưới, các cửa hàng váy cưới đầy ắp **cô dâu** háo hức và gia đình của họ.

Many brides like to have flowers at their weddings.

Nhiều **cô dâu** thích có hoa trong lễ cưới của mình.

Most brides feel nervous before walking down the aisle.

Hầu hết các **cô dâu** đều cảm thấy hồi hộp trước khi bước lên lễ đường.

The two brides exchanged vows in a beautiful outdoor ceremony.

Hai **cô dâu** đã trao lời thề trong một buổi lễ ngoài trời tuyệt đẹp.