“bribery” in Vietnamese
Definition
Hối lộ là hành động đưa hoặc nhận tiền, quà để ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành động của ai đó theo hướng không minh bạch hoặc trái pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính như 'anti-bribery laws', 'bị cáo buộc hối lộ', v.v. Hành động này khác hoàn toàn với việc tặng quà thông thường.
Examples
Bribery is illegal in most countries.
**Hối lộ** là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.
The policeman was arrested for bribery.
Viên cảnh sát đã bị bắt vì **hối lộ**.
The company lost its contract because of bribery charges.
Công ty bị mất hợp đồng vì cáo buộc **hối lộ**.
He's under investigation for bribery after winning that government deal.
Anh ấy đang bị điều tra về **hối lộ** sau khi trúng thầu hợp đồng chính phủ đó.
The new law aims to stop bribery in public offices.
Luật mới nhằm ngăn chặn **hối lộ** trong các cơ quan nhà nước.
People are tired of election bribery and want a fair process.
Người dân đã quá mệt mỏi với **hối lộ** trong bầu cử và muốn một quy trình công bằng.