brewer” in Vietnamese

nhà sản xuất biathợ nấu bia

Definition

Nhà sản xuất bia là người hoặc công ty chuyên sản xuất bia hoặc đôi khi là đồ uống lên men khác. Từ này chủ yếu chỉ việc làm bia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho sản xuất bia, không phải các loại nước khác. Có thể chỉ người hoặc công ty sản xuất bia. 'Home brewer' là người tự nấu bia tại nhà.

Examples

The brewer showed us how beer is made.

**Nhà sản xuất bia** đã chỉ cho chúng tôi cách bia được làm ra.

My uncle is a brewer at a local brewery.

Chú tôi là **thợ nấu bia** tại một xưởng bia địa phương.

A brewer needs to know about yeast and hops.

Một **nhà sản xuất bia** cần hiểu về men và hoa bia.

He started as a home brewer, but now he owns his own microbrewery.

Anh ấy bắt đầu là một **thợ nấu bia** tại nhà, giờ đã có xưởng bia nhỏ của riêng mình.

The craft brewer released a new seasonal beer this week.

**Nhà sản xuất bia thủ công** đã ra mắt loại bia theo mùa mới tuần này.

Large brewers often sponsor music festivals and sports events.

Các **nhà sản xuất bia** lớn thường tài trợ lễ hội âm nhạc và sự kiện thể thao.