brett” in Vietnamese

Brett

Definition

Brett là một tên nam phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đôi khi cũng được dùng làm họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brett' thường là tên cho nam giới và hiếm khi dùng làm họ. Không có biệt danh phổ biến và cách viết cũng không thay đổi. Đừng nhầm với 'Brent'.

Examples

Brett is my friend from school.

**Brett** là bạn học của tôi.

Brett lives in New York.

**Brett** sống ở New York.

Today is Brett's birthday.

Hôm nay là sinh nhật của **Brett**.

Hey, have you seen Brett lately?

Này, dạo này bạn có gặp **Brett** không?

Brett helped me move last weekend.

Cuối tuần trước **Brett** đã giúp tôi chuyển nhà.

Everyone says Brett is great at basketball.

Ai cũng nói **Brett** chơi bóng rổ rất giỏi.