“bred” in Vietnamese
Definition
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'breed'; có nghĩa là động vật hoặc thực vật được lai tạo, nuôi dưỡng cho mục đích nào đó, thường do con người thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ động vật hoặc cây được con người lai tạo hoặc nuôi vì mục đích đặc biệt (ví dụ: 'bred for speed'). Không nhầm với 'bread' (bánh mì). Văn cảnh trang trọng/trung lập.
Examples
These dogs were bred for hunting.
Những con chó này được **lai tạo** để săn bắn.
The roses were carefully bred to have bright colors.
Những bông hồng được **lai tạo** cẩn thận để có màu sắc rực rỡ.
Cows are bred for their milk on this farm.
Những con bò được **nuôi** để lấy sữa ở trang trại này.
She comes from a family that has bred horses for generations.
Cô ấy xuất thân từ gia đình đã **nuôi ngựa** qua nhiều thế hệ.
Many fish are bred in tanks before being released into the wild.
Nhiều loài cá được **lai tạo** trong bể trước khi thả ra môi trường tự nhiên.
He was not just well-bred; he was genuinely kind to everyone.
Anh ấy không chỉ **được nuôi dạy tốt**, mà còn thực sự tốt bụng với mọi người.