breathed” in Vietnamese

đã thở

Definition

Dạng quá khứ của 'breathe', dùng khi đã hít vào và thở ra không khí. Đôi khi cũng chỉ việc tạm nghỉ hoặc thở phào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho hành động đã xảy ra trong quá khứ. Hay đi kèm các trạng từ như 'sâu', 'nhẹ nhàng'. Có thể dùng theo nghĩa thật hoặc bóng (ví dụ: 'thở phào nhẹ nhõm').

Examples

She breathed quietly while she slept.

Cô ấy **đã thở** rất khẽ khi ngủ.

The doctor asked if he had breathed normally.

Bác sĩ hỏi anh ta có **đã thở** bình thường không.

He breathed in the fresh mountain air.

Anh ấy **đã hít thở** không khí trong lành của núi.

She finally breathed a sigh of relief after the exam was over.

Cô ấy cuối cùng cũng **thở phào nhẹ nhõm** sau khi thi xong.

He breathed heavily after running up the stairs.

Anh ấy **đã thở** mạnh sau khi chạy lên cầu thang.

Everyone breathed easier once the storm had passed.

Mọi người **đã thở phào** sau khi cơn bão qua đi.