“breasts” in Vietnamese
Definition
Ngực là hai phần mềm phía trước ngực của phụ nữ. Đôi khi còn chỉ chung vùng trước ngực trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giải phẫu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trung tính, hay dùng trong y tế hoặc khi nói về cơ thể. Khi giao tiếp hằng ngày, nên chú ý bối cảnh để tránh hiểu lầm. Đừng nhầm với 'ngực' bình thường, nghĩa rộng hơn.
Examples
She felt pain in her breasts.
Cô ấy cảm thấy đau ở **ngực**.
The doctor checked her breasts during the exam.
Bác sĩ đã kiểm tra **ngực** của cô ấy trong buổi khám.
The baby was fed with breast milk from his mother's breasts.
Đứa bé được bú sữa mẹ từ **ngực** của mẹ.
After surgery, she talked openly about changes to her breasts.
Sau phẫu thuật, cô ấy nói chuyện cởi mở về những thay đổi ở **ngực**.
The ad was criticized for focusing too much on women's breasts.
Quảng cáo đó bị chỉ trích vì tập trung quá nhiều vào **ngực** của phụ nữ.
In the painting, flowers covered her breasts.
Trong bức tranh, những bông hoa đã che phủ **ngực** của cô ấy.